Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "gặp lại" (1)
gặp lại

Tiếng Anh
Động từmeet again
Tôi rất vui khi được gặp lại bạn.
I’m happy to meet you again.
Từ liên quan "gặp lại" (1)
hẹn ngày gặp lại

Tiếng Anh
Cụm từsee you again.
hẹn ngày gặp lại nhé
See you tomorrow
Cụm từ "gặp lại" (8)
hẹn gặp lại
Let's meet again
gặp lại người bạn cũ
reunite with the deceased
hẹn ngày gặp lại nhé
See you tomorrow
Tôi vô tình gặp lại bạn cũ.
I met an old friend by chance.
Tôi rất vui khi được gặp lại bạn.
I’m happy to meet you again.
Dự định tuần sau sẽ gặp lại.
I’m scheduled to meet again next week.
Anh ấy gặp lại học trò cũ sau nhiều năm.
He met his former student again after many years.
Anh ấy tha thiết mong muốn được gặp lại gia đình.
He ardently wished to see his family again.
